THÔNG TIN TUYỂN DỤNG THUYỀN VIÊN THÁNG 10/2023
CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG NHÂN LỰC VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI SUNRISE CẦN TUYỂN CÁC CHỨC DANH SAU:
1. TÀU TOYO PEONY
|
STT |
CHỨC DANH |
MỨC LƯƠNG (USD) |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
2/O |
3100 |
1 |
THÔNG TIN:
- Số IMO: 9543990
- Loại tàu: Hàng Tổng Hợp
- Trọng tải: 12990 DWT
- Tuyến hành trình: Worldwide
- Ngày nhập tàu dự kiến: 18/10/2023
2. TÀU BG BRILLIANCE
|
STT |
CHỨC DANH |
MỨC LƯƠNG (USD) |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
C/E |
6600 |
1 |
THÔNG TIN:
- Số IMO: 9370800
- Loại tàu: Hàng Gỗ Dăm
- Trọng tải: 49411 DWT
- Tuyến hành trình: Worldwide
- Ngày nhập tàu dự kiến: 19/10/2023
3. TÀU LUCKY WISDOM
|
STT |
CHỨC DANH |
MỨC LƯƠNG (USD) |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
2/O |
3100 |
1 |
THÔNG TIN:
- Số IMO: 9207340
- Loại tàu: Hàng Tổng Hợp
- Trọng tải: 6951 DWT
- Tuyến hành trình: Worldwide
- Ngày nhập tàu dự kiến: 21/10/2023
4. TÀU VENUS
|
STT |
CHỨC DANH |
MỨC LƯƠNG (USD) |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
2/O |
3100 |
1 |
THÔNG TIN:
- Số IMO: 9161857
- Loại tàu: Hàng Tổng Hợp
- Trọng tải: 11560 DWT
- Tuyến hành trình: Worldwide
- Ngày nhập tàu dự kiến: 22/10/2023
5. TÀU SPRING ARAM
|
STT |
CHỨC DANH |
MỨC LƯƠNG (USD) |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
3/O |
2700 |
1 |
THÔNG TIN:
- Số IMO: 9325386
- Loại tàu: Hàng Tổng Hợp
- Trọng tải: 13394 DWT
- Tuyến hành trình: Worldwide
- Ngày nhập tàu dự kiến: 29/10/2023
6. TÀU CAPE CRANE
|
STT |
CHỨC DANH |
MỨC LƯƠNG (USD) |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
3/E |
4150 |
1 |
THÔNG TIN:
- Số IMO: 9558177
- Loại tàu: Hàng Tổng Hợp
- Trọng tải: 180737 DWT
- Tuyến hành trình: Worldwide
- Ngày nhập tàu dự kiến: 01/11/2023
7. TÀU HOSEI OCEAN
|
STT |
CHỨC DANH |
MỨC LƯƠNG (USD) |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
2/E |
4700 |
1 |
THÔNG TIN:
- Số IMO: 9511351
- Loại tàu: Hàng Tổng Hợp
- Trọng tải: 12151 DWT
- Tuyến hành trình: Worldwide
- Ngày nhập tàu dự kiến: 14/11/2023
8. TÀU KING LOONG
|
STT |
CHỨC DANH |
MỨC LƯƠNG (USD) |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
C/E |
6600 |
1 |
THÔNG TIN:
- Số IMO: 9304124
- Loại tàu: Hàng Rời
- Trọng tải: 77430 DWT
- Tuyến hành trình: Worldwide
- Ngày nhập tàu dự kiến: 11/11/2023
9. TÀU ACE WIN
|
STT |
CHỨC DANH |
MỨC LƯƠNG (USD) |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
3/E |
2600 |
1 |
THÔNG TIN:
- Số IMO: 9231573
- Loại tàu: Hàng Rời
- Trọng tải: 52822 DWT
- Tuyến hành trình: Worldwide
- Ngày nhập tàu dự kiến: 11/11/2023
10. TÀU SPRING AMIS
|
STT |
CHỨC DANH |
MỨC LƯƠNG (USD) |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
2/O |
3000 |
1 |
|
2 |
4/E |
2700 |
1 |
THÔNG TIN:
- Số IMO: 9403803
- Loại tàu: Hàng Tổng Hợp
- Trọng tải: 13381. DWT
- Tuyến hành trình: Worldwide
- Ngày nhập tàu dự kiến: 02/11/2023
11. TÀU SPRING HONOR
|
STT |
CHỨC DANH |
MỨC LƯƠNG (USD) |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
3/O |
2700 |
1 |
THÔNG TIN:
- Số IMO: 9649524
- Loại tàu: Hàng Tổng Hợp
- Trọng tải: 8460 DWT
- Tuyến hành trình: Worldwide
- Ngày nhập tàu dự kiến: 08/11/2023
12. TÀU ZEUS LUMOS
|
STT |
CHỨC DANH |
MỨC LƯƠNG (USD) |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
2/O |
4150 |
1 |
THÔNG TIN:
- Số IMO: 9864239
- Loại tàu: CÔng Ten Nơ
- Trọng tải: 158097 DWT - 14300 TEU
- Tuyến hành trình: Worldwide
- Ngày nhập tàu dự kiến: 29/10/2023
13. TÀU KYOTO TOWER
|
STT |
CHỨC DANH |
MỨC LƯƠNG (USD) |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
OS |
1400 |
1 |
THÔNG TIN:
- Số IMO: 9384887
- Loại tàu: Hàng Tổng Hợp
- Trọng tải: 21975 DWT
- Tuyến hành trình: Worldwide
- Ngày nhập tàu dự kiến: 30/10/2023
14. TÀU WOODGATE
|
STT |
CHỨC DANH |
MỨC LƯƠNG (USD) |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
2/E |
7200 |
1 |
THÔNG TIN:
- Số IMO: 9493236
- Loại tàu: Hàng Rời
- Trọng tải: 28219 DWT
- Tuyến hành trình: Worldwide
- Ngày nhập tàu dự kiến: 16/10/2023
15. TÀU FRIENDLY ISLANDS
|
STT |
CHỨC DANH |
MỨC LƯƠNG (USD) |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
C/O |
7200 |
1 |
THÔNG TIN:
- Số IMO: 9615042
- Loại tàu: Hàng Rời
- Trọng tải: 28387 DWT
- Tuyến hành trình: Worldwide
- Ngày nhập tàu dự kiến: 24/10/2023
16. TÀU LUCKY WISDOM
|
STT |
CHỨC DANH |
MỨC LƯƠNG (USD) |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
3/E |
3100 |
1 |
|
2 |
4/E |
2600 |
1 |
THÔNG TIN:
- Số IMO: 9207340
- Loại tàu: Hàng Tổng Hợp
- Trọng tải: 6951 DWT
- Tuyến hành trình: Worldwide
- Ngày nhập tàu dự kiến: 21/10/2023
17. TÀU BOSHI 58
|
STT |
CHỨC DANH |
MỨC LƯƠNG (USD) |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
BSN |
1800 |
1 |
|
2 |
COOK |
1600 |
1 |
THÔNG TIN:
- Số IMO: 9369124
- Loại tàu: Hàng Tổng Hợp
- Trọng tải: 12192 DWT
- Tuyến hành trình: Worldwide
- Ngày nhập tàu dự kiến: 20/10/2023
18. TÀU LUCKY WISDOM
|
STT |
CHỨC DANH |
MỨC LƯƠNG (USD) |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
4/E |
2600 |
1 |
THÔNG TIN:
- Số IMO: 9207340
- Loại tàu: Hàng Tổng Hợp
- Trọng tải: 6951 DWT
- Tuyến hành trình: Worldwide
- Ngày nhập tàu dự kiến: 21/10/2023
-----------------------------------------------------------------------------------------------
YÊU CẦU:
Thuyền viên có sức khỏe tốt, đã tiêm đầy đủ 02 mũi vacine COVID trở lên. Tiếng Anh và chuyên môn tốt để phỏng vấn với chủ tàu. Thuyền viên có đầy đủ các giấy tờ chứng chỉ gốc phù hợp với chức danh theo quy định.
QUYỀN LỢI:
- Mức lương: Căn cứ vào chức danh trúng tuyển, loại tàu, vùng tàu hoạt động, khả năng chuyên môn và khả năng ngoại ngữ của thuyền viên mà công ty sẽ thông báo cụ thể lúc thuyền viên tham gia phỏng vấn.
- Các chế độ quyền lợi khác sẽ theo quy định của công ty và các thỏa thuận với chủ tàu.
-----------------------------------------------------------------------------------------------
DANH SÁCH THUYỀN VIÊN TRÚNG TUYỂN:
1. TÀU TOYO PEONY
|
STT |
CHỨC DANH |
HỌ TÊN |
|
1 |
2/O |
LÊ XUÂN KHUÊ |
2. TÀU BG BRILLIANCE
|
STT |
CHỨC DANH |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
C/E |
LÊ QUỐC PHONG |
3. TÀU LUCKY WISDOM
|
STT |
CHỨC DANH |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
2/O |
NGUYỄN ĐẮC HÒA |
4. TÀU VENUS
|
STT |
CHỨC DANH |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
2/O |
TRẦN HÁN TẤN |
5. TÀU SPRING ARAM
|
STT |
CHỨC DANH |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
3/O |
NGUYỄN VĂN CƯỜNG |
6. TÀU CAPE CRANE
|
STT |
CHỨC DANH |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
3/E |
LẠI HUY BÍNH |
7. TÀU HOSEI OCEAN
|
STT |
CHỨC DANH |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
2/E |
ĐỖ KÔNG MONG |
8. TÀU KING LOONG
|
STT |
CHỨC DANH |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
C/E |
NGUYỄN VĂN MINH |
9. TÀU ACE WIN
|
STT |
CHỨC DANH |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
3/E |
NGÔ QUANG KIÊN |
10. TÀU SPRING AMIS
|
STT |
CHỨC DANH |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
2/O |
LÊ MINH TÚ |
|
2 |
4/E |
NGUYỄN TUẤN ANH |
11. TÀU SPRING HONOR
|
STT |
CHỨC DANH |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
3/O |
TRẦN ĐỨC LUẬN |
12. TÀU ZEUS LUMOS
|
STT |
CHỨC DANH |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
2/O |
ĐỖ NAM PHONG |
13. TÀU KYOTO TOWER
|
STT |
CHỨC DANH |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
OS |
TRẦN VIẾT ĐỨC |
14. TÀU WOODGATE
|
STT |
CHỨC DANH |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
2/E |
LÊ VĂN THI |
15. TÀU FRIENDLY ISLANDS
|
STT |
CHỨC DANH |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
C/O |
PHẠM XUÂN DIỆN |
16. TÀU LUCKY WISDOM
|
STT |
CHỨC DANH |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
3/E |
TRẦN THẾ DƯƠNG |
|
2 |
4/E |
DƯƠNG XUÂN NGHĨA |
17. TÀU BOSHI 58
|
STT |
CHỨC DANH |
SỐ LƯỢNG |
|
1 |
BSN |
PHAN MẠNH TRƯỜNG |
|
2 |
COOK |
PHẠM HỒNG MẠNH |
Bạn có thể quan tâm
THÔNG TIN TUYỂN DỤNG THUYỀN VIÊN THÁNG 12/2023
Xem thêmTHÔNG TIN TUYỂN DỤNG THUYỀN VIÊN THÁNG 11/2023
Xem thêmTHÔNG TIN TUYỂN DỤNG THUYỀN VIÊN THÁNG 09/2023
Xem thêmTHÔNG TIN TUYỂN DỤNG THUYỀN VIÊN THÁNG 08/2023
Xem thêmTHÔNG TIN TUYỂN DỤNG THUYỀN VIÊN THÁNG 07/2023
Xem thêmTHÔNG TIN TUYỂN DỤNG THUYỀN VIÊN THÁNG 06/2023
Xem thêm