Dây neo bị rối // Hoạt động neo đậu

Dây neo bị rối // Hoạt động neo đậu

Ngày: 16/01/2022 Lượt xem 33

Chúng tôi muốn chia sẻ về trải nghiệm "Dây neo bị rối".
Khi thả neo mà không có kinh nghiệm, lúc kéo lên, dây neo có thể bị vướng vào neo như hình bên dưới:

Để tránh tình huống này, vui lòng chú ý đến tình trạng dây neo và giữ cho tàu hướng về phía đuôi khi thả neo. Đảm bảo dây neo nằm gọn gàng trên đáy biển.


HOẠT ĐỘNG NEO ĐẬU

THẢ NEO
Cần phải chuyển hướng dây neo từng bước một bằng cách sử dụng phanh BẬT-TẮT ở mỗi nửa móc nối để kiểm soát tốc độ chuyển hướng của dây cáp. Nếu dây cáp được chuyển hướng quá nhanh, có khả năng gây mòn và nóng bất thường cho má phanh, và việc phanh không kiểm soát được như vậy có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng cho người do dây cáp bị tuột.
(Mặc dù "ở mỗi nửa móc nối" được đề cập ở trên, bạn nên siết chặt phanh ngay lập tức khi cảm thấy như vậy sau khi nới lỏng phanh và bắt đầu thả neo trong điều kiện thời tiết xấu, điều này sẽ ngăn ngừa sự mài mòn bất thường của má phanh.)
Dây neo phải được cố định bằng bộ hãm cáp sau khi thả neo hoặc trong khi phanh đang hoạt động, vì chỉ dùng lực phanh thôi thì không đủ để giữ neo và dây cáp.
(Cần hết sức chú ý đến an toàn khi thực hiện công việc lắp đặt bộ chặn cáp neo trong điều kiện thời tiết xấu.)

//PHẦN BỔ SUNG//
Thông thường, khi neo được hạ xuống đến mặt nước biển và phanh được siết chặt, cần phải tháo khớp nối để tách nó ra khỏi động cơ thủy lực, sau đó nới lỏng phanh để hạ neo xuống nước. Đồng thời, đôi khi người ta quan sát thấy thủy thủ đoàn sử dụng động cơ thủy lực để điều khiển dây neo trong điều kiện biển động. Tuy nhiên, tất cả các thành viên thủy thủ đoàn phải hiểu rằng bất kỳ hư hỏng nào đối với động cơ thủy lực do việc sử dụng động cơ này gây ra sẽ không được nhà sản xuất bồi thường vì việc vận hành động cơ thủy lực phụ thuộc vào phán đoán của thủy thủ đoàn. Do sự lắc lư và chao đảo bị ảnh hưởng bởi sóng hoặc dòng chảy trong điều kiện biển động, thực tế là sức cản của thân tàu, neo và dây cáp trong nước có thể tạo ra tải trọng làm việc quá lớn cho tời neo ngay lập tức, và tải trọng quá lớn này rất lớn và có biên độ dao động rộng. Thông thường, một van cân bằng điều khiển tốc độ điều khiển được trang bị cho động cơ thủy lực. Nhưng điều đó cũng không đủ để bảo vệ động cơ khỏi tải trọng làm việc quá lớn như vậy đối với tời neo. Do đó, việc thả neo phải được thực hiện bằng cách nới lỏng phanh mà không cần nối khớp nối.

NÂNG CAO NEO
Khi neo nổi lên mặt biển, cần kéo neo lên từ từ với tốc độ dưới 3m/phút, đồng thời kiểm tra vị trí neo để tránh va chạm với thân tàu. Trong điều kiện biển động, các bộ phận máy móc của hệ thống thủy lực có thể bị hư hỏng do tải trọng quá lớn tác động lên tời neo. Để tránh tình huống này, bạn cần giữ cho dây neo chùng bằng cách sử dụng lực kéo của máy khi kéo neo lên trong điều kiện biển động.
Trong trường hợp neo bị kẹt khi kéo lên do động cơ quá tải, bạn nên xử lý bằng cách nới lỏng dây cáp một chút.

//PHẦN BỔ SUNG//
Mặc dù van xả an toàn được trang bị cho động cơ thủy lực để nâng neo, nhưng vẫn có khả năng các bộ phận bên trong bị hư hỏng khi tải trọng quá lớn so với khả năng chịu tải của van an toàn tác động đột ngột lên động cơ. Hệ thống "NÂNG NEO" có khả năng chịu tải tốt hơn so với hệ thống "Đẩy NEO", nhưng vẫn có hạn chế. Cần phải luôn ý thức được khả năng hư hỏng của động cơ.

LÀM SAO ĐỂ NHẢ NEO TRONG ĐIỀU KIỆN BIỂN ĐỘNG?

Độ cao của sóng phụ thuộc vào khoảng cách gió thổi và chu kỳ gió thổi liên tục. Khi phát hiện sóng lớn và mũi tàu lắc lư mạnh, sĩ quan chỉ huy và thủy thủ trưởng phải trực ca ở boong trước để theo dõi tình trạng neo. Đặc biệt, điều quan trọng là các thành viên trực ca ở boong trước phải báo cáo rõ ràng về diễn biến tình hình trong đêm. Sóng gây tác động mạnh lên thân tàu và dây neo có chiều cao, chu kỳ và hướng khá bất thường. Trong trường hợp này, bạn cần phải nhận thức không chỉ việc tàu mình có bị trôi neo hay không mà còn cả việc tàu khác ở gần đó có bị trôi neo hay không. Hơn nữa, khi nhận thấy bất kỳ tình huống nào boong trước lắc lư mạnh liên tục, cần phải hành động ngay lập tức để tránh sóng đánh trực tiếp vào mũi tàu bằng cách điều chỉnh hướng tàu khoảng 15 độ ngược hướng neo và cố gắng kéo neo lên bằng cách nới lỏng dây neo càng nhiều càng tốt. Nếu thấy sóng lớn trong quá trình kéo neo, bạn nên lập tức đưa tay cầm về vị trí dừng và đồng thời siết chặt dây phanh. Phản ứng lúc đó đã quá muộn, sóng sẽ ập đến mũi tàu, gây ra tác động mạnh lên thân tàu. Việc sử dụng phanh này nên được thực hiện bởi 2 người. Mặc dù bạn chỉ có thể kéo neo lên khoảng 50cm – 1m trong thời gian ngắn như vậy, nhưng điều quan trọng là phải tránh gây quá tải cho động cơ thủy lực bằng cách sử dụng phanh. Mặc dù việc này có thể làm mòn má phanh bất thường, nhưng vẫn tốt hơn là nên làm như vậy để tránh làm hỏng động cơ.

BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA NEO BỊ KÉO LÊN
Trong những năm gần đây, chúng ta đã phải chịu đựng một số khó khăn do ảnh hưởng của vùng áp thấp mạnh lên vượt quá dự kiến ​​ở khu vực Nhật Bản và Hàn Quốc, được gọi là "bão bom". Nếu bạn có lịch trình chờ đợi tại khu vực neo đậu mà có khả năng bị ảnh hưởng bởi vùng áp thấp này, bạn cần thảo luận trước với người điều hành/chủ tàu hoặc đại lý địa phương xem có nên tiếp tục neo đậu ngoài cảng hay không.
Biện pháp phòng ngừa hiện tượng neo bị trôi asf;
1) Nước dằn tàu
2) Động cơ chính dự phòng
3) Thả neo bổ sung
4) Dây cáp neo kéo dài
Trong điều kiện biển động vừa phải: 3D + 90m
Trong điều kiện biển động: 4D + 145m (D = độ sâu biển)
Ví dụ: Cần bao nhiêu móc nối để điều chỉnh hướng cáp ở độ sâu 15m dưới biển? (Đáp án: 7 móc nối)
5) Sử dụng tay lái
6) Sử dụng động cơ đẩy
7) Di dời điểm neo
8) Di tản đến khu vực an toàn khỏi hiện tượng gió cuốn.
Thuyền trưởng phải đưa ra phán quyết dựa trên dự báo thời tiết để bảo vệ tính mạng, tài sản của tàu và hàng hóa của người gửi hàng, và phải thông báo trước cho tất cả các bên liên quan ở giai đoạn sớm trước khi chuyển sang vị trí trôi dạt.
Thực tế là hầu hết các tai nạn đều bắt nguồn từ sai lầm trong phán đoán của thuyền trưởng khi cho rằng tàu có thể neo đậu an toàn ở đó, cùng với sự thiếu tập trung quan sát hoặc phản ứng chậm trễ trước các tàu khác đang tiến đến gần tàu mình.
9) Phát cảnh báo cho các tàu thuyền lân cận khác qua VHF
Bạn cần kiểm tra tên tàu, trọng tải/dầm dằn, hướng mũi tàu và khoảng cách đến tàu khác thả neo sau tàu của bạn. Tùy thuộc vào điều kiện biển, bao gồm hướng gió và sức gió, cần yêu cầu tàu khác ở gần đó hỗ trợ neo đậu lại nếu cần thiết. Nếu bất kỳ tàu nào tiến đến gần tàu của bạn vì lý do neo bị trôi, bạn nên chiếu đèn pha tìm kiếm về phía tàu đó.
10) Tăng số lượng nhân viên trực ca.
11) Lắp đặt dây an toàn trên boong tàu. Luôn mang theo đèn pin chống nước và còi báo hiệu, ngay cả khi làm việc ban ngày. Máy bộ đàm cần được bọc bằng vỏ nhựa để bảo vệ khỏi hư hại do nước. Cần thắt dây an toàn. Các thành viên trực ca làm việc ở mũi tàu sẽ bị ảnh hưởng bởi mưa, gió và sóng, vì vậy cần có biện pháp thích hợp để bảo vệ bản thân.
12) Trong trường hợp xảy ra sự cố nghiêm trọng đối với máy móc hoặc thân tàu, chúng ta không còn cách nào khác ngoài việc bỏ neo bằng cách cắt dây cáp vào thời điểm quyết định cuối cùng. Trong những trường hợp như vậy, bạn nên phối hợp chặt chẽ với công ty và nắm rõ vị trí thả neo bằng cách nối dây thừng và phao ở đầu dây cáp neo.
******************** Hồ sơ tai nạn do neo bị kéo lê trong quá khứ *********************
Gió cấp 7, quãng đường kéo 800 mét trong 10 phút, tốc độ kéo trung bình 2,7 hải lý/giờ (mắc cạn)
Gió cấp 8, quãng đường kéo 1000 mét trong 15 phút, tốc độ kéo trung bình 2,2 hải lý/giờ (mắc cạn)
Gió cấp 7, quãng đường kéo 300 mét trong 5 phút, tốc độ kéo trung bình 2 hải lý/giờ (mắc cạn)
Gió cấp 7, quãng đường kéo 200 mét trong 2 phút, tốc độ kéo trung bình 3,3 hải lý/giờ (va chạm)
Gió cấp 7, quãng đường kéo 500 mét trong 5 phút, tốc độ kéo trung bình 3,3 hải lý/giờ (va chạm)
Gió cấp 6, quãng đường kéo 300 mét trong 5 phút, tốc độ kéo trung bình 2 hải lý/giờ (va chạm)
Gió cấp 10, quãng đường kéo lê 500 mét trong 5 phút, tốc độ kéo lê trung bình 3,3 hải lý/giờ (va chạm)
Gió cấp 6, quãng đường kéo 300 mét trong 5 phút, tốc độ kéo trung bình 2 hải lý/giờ (va chạm)
Gió cấp 6, quãng đường kéo lê 325 mét trong 7 phút, tốc độ kéo lê trung bình 1,6 hải lý/giờ (va chạm)
Gió cấp 8, quãng đường kéo lê 560 mét trong 11 phút, tốc độ kéo lê trung bình 1,7 hải lý/giờ (va chạm)
Gió cấp 9, quãng đường kéo lê 925 mét trong 15 phút, tốc độ kéo lê trung bình 2,1 hải lý/giờ (va chạm)
Gió cấp 10, quãng đường kéo lê 500 mét trong 5 phút, tốc độ kéo lê trung bình 3,3 hải lý/giờ (va chạm)
**********************************************************************************************

Liên hệ wiget Chat Zalo wechat Chat